rhyming slang
Danh từ (không đếm được): - Tiếng lóng có vần: Một dạng tiếng lóng trong đó từ gốc được thay thế bằng một từ hoặc cụm từ có vần với nó, và sau đó phần có vần thường bị lược bỏ, chỉ giữ lại phần đầu của cụm từ. Ví dụ nổi tiếng nhất là tiếng lóng Cockney ở Anh.
- (Tiếng lóng có vần Cockney thường được sử dụng ở khu East End của London.)
- (Anh ta dùng tiếng lóng có vần để làm du khách bối rối.)
- ("Apples and pears" là một ví dụ kinh điển của tiếng lóng có vần cho từ "stairs".)
Cơ chế hoạt động: Trong tiếng lóng có vần, cụm từ vần được tạo ra, nhưng phần vần thường bị lược bỏ. Ví dụ: "Butcher's hook" (vần với "look") → "Butcher's" (nghĩa là "look").
- Take a Butcher's at that car. (Hãy nhìn chiếc xe đó một cái.)
Tính văn hóa: Tiếng lóng có vần thường mang tính địa phương và gắn liền với một cộng đồng cụ thể, như giới lao động London.
- Understanding rhyming slang requires knowledge of local culture. (Hiểu tiếng lóng có vần đòi hỏi kiến thức về văn hóa địa phương.)
Cockney rhyming slang (danh từ riêng): Một dạng tiếng lóng có vần đặc trưng của người Cockney ở London.
- He spoke in Cockney rhyming slang. (Anh ta nói bằng tiếng lóng có vần Cockney.)
Slang (danh từ): Tiếng lóng nói chung.
- This word is considered slang. (Từ này được coi là tiếng lóng.)
Cant: Tiếng lóng của một nhóm xã hội hoặc nghề nghiệp.
- Thieves' cant is a type of slang. (Tiếng lóng của kẻ trộm là một loại tiếng lóng.)
Argot: Tiếng lóng chuyên ngành hoặc bí mật.
- The argot of criminals is hard to understand. (Tiếng lóng của tội phạm rất khó hiểu.)
Pick up slang: Học hoặc nắm bắt tiếng lóng.
- He picked up rhyming slang from his London friends. (Anh ta học được tiếng lóng có vần từ bạn bè ở London.)
Use slang: Sử dụng tiếng lóng.
- They use rhyming slang to create a sense of belonging. (Họ sử dụng tiếng lóng có vần để tạo cảm giác thân thuộc.)
Speak in rhyming slang: Nói bằng tiếng lóng có vần.
- The old man spoke in rhyming slang, making it hard for outsiders to understand. (Ông già nói bằng tiếng lóng có vần, khiến người ngoài khó hiểu.)
Lost in translation: Mất đi ý nghĩa khi dịch (thường dùng để chỉ sự khó hiểu của tiếng lóng).
- Rhyming slang is often lost in translation for non-native speakers. (Tiếng lóng có vần thường bị mất ý nghĩa khi dịch cho người không phải bản ngữ.)